10 Thebe

Đơn vị phát hành Botswana
Năm 1976-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Thebe (0.10 BWP)
Tiền tệ Pula (1976-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 3.83 g
Đường kính 22.0 mm
Độ dày 1.39 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến 1 July 2014
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#6
Mô tả mặt trước Botswana coat of arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BOTSWANA IPELEGENG PULA 1976
Mô tả mặt sau South African gemsbock (Oryx gazella), denomination above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 THEBE
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1976 - - 1 503 000
1976 - Proof - 16 742
1977 - - 500 000
1979 - - 750 000
1980 - -
1981 - - 2 590 000
1981 - Proof - 10 000
1984 - - 4 000 000
1985 - -
1989 - -
ID Numisquare 7653879200
Ghi chú
×