10 Thebe

Đơn vị phát hành Botswana
Năm 2013-2016
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Thebe
Tiền tệ Pula (1976-date)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 2.8 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#32, Schön#33
Mô tả mặt trước Botswana coat of arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BOTSWANA IPELEGENG PULA 2013
Mô tả mặt sau South African gemsbock (Oryx gazella), denomination above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 THEBE
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2013 - -
2016 - -
ID Numisquare 6809074320
Ghi chú
×