| Đơn vị phát hành | Mongolia |
|---|---|
| Năm | 1925 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Tögrög (10 MNT) |
| Tiền tệ | Tögrög (1925-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Goznak (Гознак, Экспедиция заготовления государственных бумаг), Russia (1818-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1966 |
| Tài liệu tham khảo | P#10 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and Geometrical shapes |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠤᠨ ᠠᠷᠪᠠᠨ ᠲᠠᠪᠤᠳᠤᠭᠠᠷ ᠣᠨ (Translation: 10, Fifteenth year of the Mongolian People`s Republic) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms surrounded by geometrical shapes |
| Chữ khắc mặt sau | ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠤᠨ ᠬᠤᠳᠠᠯᠳᠤᠭᠠ ᠪᠠ ᠠᠵᠤ ᠦᠢᠯᠡᠳᠪᠦᠷᠢ ᠶᠢᠨ ᠪᠠᠩᠬᠢ (Translation: Mongolian Trade and Industry Bank, Ten Tögrög, 10) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Watermarked |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 6123927730 |
| Ghi chú |