10 Won

Đơn vị phát hành South Korea
Năm 1966-1970
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Won
Tiền tệ New won (1962-date)
Chất liệu Brass (88% Copper, 12% Zinc)
Trọng lượng 4.22 g
Đường kính 22.86 mm
Độ dày 1.38 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#6, Schön#56
Mô tả mặt trước Dabotap Pagoda, located in Gyeongju, it is one of the national treasures. Value and `Bank of Korea` (Hangul)
Chữ viết mặt trước Hangul
Chữ khắc mặt trước 십원 한국은행
(Translation: Ten Won Bank of Korea)
Mô tả mặt sau Bank name and denomination and the issuer name below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 THE BANK OF KOREA 1967
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1966 - - 10 600 000
1967 - - 22 500 000
1968 - - 35 000 000
1969 - - 46 500 000
1970 - - 157 000 000
ID Numisquare 4315752420
Ghi chú
×