10 Yen - Shōwa 21mm pattern

Đơn vị phát hành Japan
Năm
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Yen (10 JPY)
Tiền tệ Yen (1871-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Hō-ō (Phoenix) facing right flanked by two small Paulownia Flower Seals, inscription top and bottom, without date
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 日 本 國
昭和  年
(Translation: State of Japan Year of Shōwa)
Mô tả mặt sau Three Paulownia Flower Seals
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Security
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 3795810820
Ghi chú
×