10 Yen - Shōwa Pattern

Đơn vị phát hành Japan
Năm
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Yen (10 JPY)
Tiền tệ Yen (1871-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Inscription without date around circle
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 國 本 日
年  和昭
(Translation: State of Japan Year of Shōwa)
Mô tả mặt sau Flower wreath around circle
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 1789963400
Ghi chú
×