10 Zaïres

Đơn vị phát hành Zaire (1971-1997)
Năm 1988
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Zaires (10 ZRZ)
Tiền tệ Zaire (1967-1993)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 8 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#19, Schön#61
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE DU ZAIRE 10Z
(Translation: Banc of Zaire)
Mô tả mặt sau Denomination above. Bust of `Mobutu Sese Seko`. Year below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DIX ZAIRES 1988
(Translation: Ten Zaires)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1988 - -
ID Numisquare 5836005190
Ghi chú
×