| Đơn vị phát hành | Shu, State of |
|---|---|
| Năm | 242-265 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Cash |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 0.62 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#11.15 |
| Mô tả mặt trước | The Ancient `Zhuan` (Seal Script) type Chinese of the coin`s name around the square hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt trước | 百 直 (Translation: Zhi Bai (100 Cash)) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (242-265) - - |
| ID Numisquare | 2672281450 |
| Ghi chú |