| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Dong |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 25.2 g |
| Đường kính | 38.60 mm |
| Độ dày | 2.75 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Schön#152 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 100 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Man on boat throwing fishing net |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2004 ATHENS OLYMPIC GAMES |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2004 - - |
| ID Numisquare | 6446283000 |
| Ghi chú |