| Đơn vị phát hành | North Macedonia |
|---|---|
| Năm | 2017 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Denars (100 денари) |
| Tiền tệ | Second denar (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#63 |
| Mô tả mặt trước | Lettering on upper edge divided by coat of arms. Logo of the “Macedonian Academy of Sciences and Arts” in the center. Denomination and year below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА 1967-2017 * 50 ГОДИНИ МАКЕДОНСКА АКАДЕМИЈА НА НАУКИТЕ И УМЕТНОСТИТЕ СКОПЈЕ 100 ДЕНАРИ 2017 (Translation: Republic of Macedonia 1967-2017 * 50 years Macedonian Academy of Sciences and Arts Skopje 100 Denari 2017) |
| Mô tả mặt sau | Macedonian Academy of Sciences and Arts building in center, years below. Lettering around the coin. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | МАКЕДОНСКА АКАДЕМИЈА НА НАУКИТЕ И УМЕТНОСТИТЕ Ag 925 1967-2017 СКОПЈЕ (Translation: Macedonian Academy of Sciences and Arts 1967-2017 Skopje) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2017 - - |
| ID Numisquare | 5931078180 |
| Ghi chú |