| Đơn vị phát hành | North Macedonia |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Denars (100 денари) |
| Tiền tệ | Second denar (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#83 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms in the center, lettering around top. Denomination and year below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА 2018 100 ДЕНАРИ (Translation: Republic of Macedonia 100 Denari) |
| Mô tả mặt sau | Colored image of a dog behind a house in center. Stars, sun and moon above. Lettering at top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SAFE YEAR OF THE DOG |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2018 - - |
| ID Numisquare | 3659470740 |
| Ghi chú |