100 Dinars

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 2004
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Dinars (دنانير)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 4.3 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#177, Schön#81
Mô tả mặt trước Value in centre circle divides legend
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي العراقي ١٠٠ دينار مائة دينار
(Translation: Iraq Central Bank 100 Dinars One hundred dinars)
Mô tả mặt sau Map outline divides dates
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م
(Translation: AD2004 AH1425)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1425 (2004) - ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م -
ID Numisquare 3664404610
Ghi chú
×