100 Dinars Iraqi Monetary Authority

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 2015
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Dinars (دنانير)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.51 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#178
Mô tả mặt trước Central Bank of Iraq logo and inscription as a cresent
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي العراقي الذكرى الرابعة والثمانين لتأسيس سلطة النقد العراقية لجنة العملة العراقية ١٩٣١-٢٠١٥ ١٠٠ دينار
(Translation: Central Bank of Iraq 84th anniversary of the establishment of the Iraqi Monetary Authority Iraqi Currency Board 2015-1931 100 Dinars)
Mô tả mặt sau Map of Iraq within 2 sprigs and Assyrian palm tree in the center
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Central Bank of Iraq
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2015 - ٢٠١٥ - 5 000
ID Numisquare 4365426010
Ghi chú
×