| Đơn vị phát hành | Libya |
|---|---|
| Năm | 1979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Dirhams (0.100 LYD) |
| Tiền tệ | Dinar (1971-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 27.0 mm |
| Độ dày | 1.58 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23, Schön#23 |
| Mô tả mặt trước | Armoured equestrian divides dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١٣٩٩ ١٩٧٩ الجماهيرية العربية الليبية الشعبية الإشتراكية (Translation: Socialist People`s Libyan Arab Jamahiriya) |
| Mô tả mặt sau | Value above oat sprigs within wreath in ornamented frame |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٠٠ درهم (Translation: 100 Dirhams) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 15 000 000 |
| ID Numisquare | 8165116170 |
| Ghi chú |