100 Dirhams

Đơn vị phát hành Libya
Năm 2009
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Dirhams (0.100 LYD)
Tiền tệ Dinar (1971-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 7.00 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.82 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#29
Mô tả mặt trước Armoured equestrian
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجماهرية العربية الليبية الشعبية الإشتراكية العظمى 2009 من وفاة ارسول 1377
(Translation: The Great People`s Socialist Arab Libyan Jamahiriya 1377 after the death of the prophet 2009)
Mô tả mặt sau Value above oat sprigs within wreath
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 100 درهم
(Translation: 100 Dirham)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1377 (2009) - -
ID Numisquare 4860558350
Ghi chú
×