100 Dirhams

Đơn vị phát hành Libya
Năm 2014
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Dirhams
Tiền tệ Dinar (1971-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 6.54 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#33, Schön#33
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước مصرف ليبيا المركزي 100 درهم 1435 - 2014
(Translation: Central Bank of Libya 100 Dirham)
Mô tả mặt sau Interior view of Ksar Kabaw, above a latent image showing a star or a crescent.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Central Bank of Libya
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1435 (2014) - -
ID Numisquare 1670251710
Ghi chú
×