| Địa điểm | Singapore |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Bullion bar |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 38 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 2.8 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Republic (1965-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Blue-throated bee-eater at left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese, Latin, Tamil |
| Chữ khắc mặt trước | This note is legal tender for SINGAPORE ONE HUNDRED DOLLARS BLUE-THROATED BEE-EATER MINISTER FOR FINANCE SINGAPURA 新加坡 சிங்கப்பூர் SINGAPORE |
| Mô tả mặt sau | Dancers of various ethnic groups. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | SINGAPORE $100 $100 PERMIT NO: RC/78/91-10 |
| Xưởng đúc | Singapore Mint, Singapore |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4759233410 |
| Ghi chú |