100 Dollars Wattled crane

Đơn vị phát hành Eritrea
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Dollars
Tiền tệ Dollar (1993-1997)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 6.22 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 3.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 1997
Tài liệu tham khảo KM#36, Schön#39
Mô tả mặt trước Palm, camel and a dhow on the sea, in circle. Legend in Tigrinya, English and Arabic around the toothed rim.
Chữ viết mặt trước Arabic, Ge`ez, Latin
Chữ khắc mặt trước ኤርትሪያ ★★★ ERITREA ★★★ الارتري ★★★ 1996 PM
(Translation: Eritrea)
Mô tả mặt sau Two wattled cranes (Grus carunculata) with open wings, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PRESERVE PLANET EARTH $ 100
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (PM)
Pobjoy Mint, Surrey, United
Kingdom (1965-2023)
Số lượng đúc 1996 PM - Proof - 5 000
ID Numisquare 4780892040
Ghi chú
×