100 Euros Diplomacy and Foreign Policy

Đơn vị phát hành Finland
Năm 2025
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Gold (.917) (Gold 917/1000, Silver 40/1000, Copper 43/1000)
Trọng lượng 5.65 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#322
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SUOMI FINLAND IH 100€
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 2025
Cạnh Plain
Xưởng đúc (FI)
Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 2025 FI - Proof - 600
ID Numisquare 1661283310
Ghi chú
×