| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 3.89 g |
| Đường kính | 17.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#412 |
| Mô tả mặt trước | Greek coat of arms in front of a flame. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA 100 ΕΥΡΩ (Translation: 100 Euro Hellenic Republic) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΣΤΙΑ 2025 ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΜΥΘΟΛΟΓΙΑ aM (Translation: HESTIA 2025 GREEK MYTHOLOGY) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 1 200 |
| ID Numisquare | 1229856720 |
| Ghi chú |