100 Fils

Đơn vị phát hành Jordan
Năm 1955-1965
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Fils (0.100 JOD)
Tiền tệ Dinar (1949-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 12 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#12, Schön#13
Mô tả mặt trước Crown above wreath encircling value and date in Arabic script
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ١٣٨٥ ١٠٠ ١٩٦٥
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau The Hashemite Kingdom of Jordan One Hundred Fils 100 1965
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ - 500 000
1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ Proof -
1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ - 600 000
1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ Proof -
1383 (1964) - ١٩٦٤-١٣٨٣ Specimen Sets only (KM#SS1) - 3 000
1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ - 400 000
1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Proof Sets Only (KM#PS2) - 10 000
1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Specimen Sets (KM#SS2) - 5 000
ID Numisquare 6682850340
Ghi chú
×