100 Fils - Hamad 2nd type

Đơn vị phát hành Bahrain
Năm 2009-2018
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Fils
Tiền tệ Dinar (1965-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in brass ring
Trọng lượng 6 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#26.2, Schön#25.2
Mô tả mặt trước The Coat of Arms of Kingdom of Bahrain and the Country`s Name in Arabic and English along with the Hijri (Islamic) and Gregorian dates in English.
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước مملكة البحرين 1430 2010 KINGDOM OF BAHRAIN
(Translation: Kingdom of Bahrain 1430 2009 Kingdom of Bahrain)
Mô tả mặt sau Numeric denomination back of boxed denomination within circle all within a chained border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 100 فلس
(Translation: 100 Fils)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1430 (2009) - -
1431 (2010) - -
1432 (2011) - -
1435 (2014) - -
1436 (2015) - -
1437 (2016) - -
1438 (2017) - -
1439 (2018) - -
ID Numisquare 5718024880
Ghi chú
×