100 Fils non-magnetic

Đơn vị phát hành Kuwait
Năm 1962-2010
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Fils
Tiền tệ Dinar (1960-1990 and 1991-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.71 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14, Schön#13
Mô tả mặt trước Value in Arabic within circle. State name in Arabic above, and in English below
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الكُوَيت ١٠٠ فلس KUWAIT
(Translation: Kuwait 100 Fils)
Mô tả mặt sau Boom sailing ship, a type of dhow, sailing to the left with a small flag on the right side. Islamic and Gregorian dates in Arabic below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٢٩ - ٢٠٠٨
(Translation: 1429 - 2008)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ - 640 000
1382 (1962) - ١٣٨٢ - ١٩٦٢ Proof Sets only (KM#PS2) - 60
1384 (1964) - ١٣٨٤ - ١٩٦٤ - 160 000
1386 (1967) - ١٣٨٦ - ١٩٦٧ - 640 000
1388 (1968) - ١٣٨٨ - ١٩٦٨ - 160 000
1389 (1969) - ١٣٨٩ - ١٩٦٩ - 320 000
1391 (1971) - ١٣٩١ - ١٩٧١ - 240 000
1392 (1972) - ١٣٩٢ - ١٩٧٢ - 400 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 480 000
1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ Mint Sets (KM#MS1) -
1394 (1974) - ١٣٩٤ - ١٩٧٤ - 480 000
1395 (1975) - ١٣٩٥ - ١٩٧٥ - 3 040 000
1396 (1976) - ١٣٩٦ - ١٩٧٦ -
1397 (1977) - ١٣٩٧ - ١٩٧٧ - 1 600 000
1399 (1979) - ١٣٩٩ - ١٩٧٩ - 3 040 000
1400 (1980) - ١٤٠٠ - ١٩٨٠ -
1401 (1981) - ١٤٠١ - ١٩٨١ - 2 960 000
1403 (1983) - ١٤٠٣ - ١٩٨٣ -
1405 (1985) - ١٤٠٥ - ١٩٨٥ -
1407 (1987) - ١٤٠٧ - ١٩٨٧ - 2 000 000
1408 (1988) - ١٤٠٨ - ١٩٨٨ - 2 000 000
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ -
1410 (1990) - ١٤١٠ - ١٩٩٠ Specimen (Ex King`s Norton Mint Collection) -
1415 (1995) - ١٤١٥ - ١٩٩٥ (varieties exist) -
1418 (1998) - ١٤١٨ - ١٩٩٨ -
1420 (1999) - ١٤٢٠ - ١٩٩٩ -
1424 (2003) - ١٤٢٤ - ٢٠٠٣ -
1426 (2005) - ١٤٢٦ - ٢٠٠٥ -
1427 (2006) - ١٤٢٧ - ٢٠٠٦ -
1428 (2007) - ١٤٢٨ - ٢٠٠٧ -
1429 (2008) - ١٤٢٩ - ٢٠٠٨ -
1430 (2009) - ١٤٣٠ - ٢٠٠٩ -
1431 (2010) - ١٤٣١ - ٢٠١٠ -
ID Numisquare 9607906620
Ghi chú
×