100 Florin Discovery of Aruba

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Florin
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 6.72 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc John Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#19, Fr#3
Mô tả mặt trước Portrait of Vespucci, sailing vessel, map
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 100 FLORIN ARUBA
Mô tả mặt sau Spanish fan and aboriginal design, dates below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TRADITION WITH VISION 1499 - 1999
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1999 - Proof - 1 100
ID Numisquare 3250243710
Ghi chú
×