100 Francs

Đơn vị phát hành Gabon
Năm 1975-1985
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 7.0 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#12
Mô tả mặt trước Three great eland left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE GABONAISE G.B.L.BAZOR RC
(Translation: Republic of Gabon)
Mô tả mặt sau Denomination within circle, date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCS 1975
(Translation: Banc of the Central African States)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 4 000 000
1977 - - 2 000 000
1978 - - 2 600 000
1982 - -
1983 - Not confirmed -
1984 - - 3 000 000
1985 - - 3 000 000
ID Numisquare 6713595380
Ghi chú
×