100 Francs

Đơn vị phát hành Chad
Năm 1975-1991
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 7.0 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3, Schön#14
Mô tả mặt trước Three Giant Eland facing left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DU TCHAD G.B.L.BAZOR CR
(Translation: Republic of the Chad)
Mô tả mặt sau Denomination and date within circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCS 1978
(Translation: Bank of the Central African States 100 Francs 1978)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 5 000 000
1978 - -
1980 - -
1982 - -
1984 - - 1 500 000
1985 - - 2 500 000
1988 - - 1 500 000
1990 - -
1991 - - 200 000
ID Numisquare 6886608600
Ghi chú
×