| Đơn vị phát hành | Western African States |
|---|---|
| Năm | 1967-2005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 7.00 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Raymond Joly |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#15 |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Central Bank of West African States |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST (Translation: Central Bank of [the] West African States) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within flowers |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 100 FRANCS UNION MONETAIRE OUEST-AFRICAINE 2002 (Translation: West African Monetary Union) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1967 - - 1968 - - 25 000 000 1969 - - 25 000 000 1970 - - 4 510 000 1971 - - 12 000 000 1972 - - 5 000 000 1973 - - 5 000 000 1974 - - 8 500 000 1975 - - 16 000 000 1976 - - 11 575 000 1977 - - 6 200 000 1978 - - 12 000 000 1979 - - 12 400 000 1980 - - 13 000 000 1981 - - 8 000 000 1982 - - 18 000 000 1984 - - 2 500 000 1985 - - 1 460 000 1987 - - 9 000 000 1989 - - 16 500 000 1990 - - 6 500 000 1991 - - 1 000 000 1992 - - 4 000 000 1996 - - 24 000 000 1997 - - 69 000 000 2000 - - 1 800 000 2001 - - 4 500 000 2002 - - 18 500 000 2003 - - 5 000 000 2004 - - 4 000 000 2005 - - |
| ID Numisquare | 1836298720 |
| Ghi chú |