| Đơn vị phát hành | Central African Republic |
|---|---|
| Năm | 1975-1998 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 7 g |
| Đường kính | 25.5 mm |
| Độ dày | 1.69 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Three giant elands (Antelopes), also known as the Lord Derby eland (Binomial Name: Taurotragus derbianus) facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE CENTRAFRICAINE G.B.L.BAZOR CR (Translation: Central African republic G.B.L.Bazor CR) |
| Mô tả mặt sau | Denomination and date within circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE DES ETATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCS 1982 (Translation: Bank of Central African States 100 Francs 1982) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1975 - - 2 000 000 1976 - - 1 000 000 1979 - - 900 000 1982 - - 1983 - - 3 000 000 1984 - - 1985 - - 1 000 000 1988 - - 500 000 1990 - - 1996 - does not exist - 1998 - does not exist - |
| ID Numisquare | 1748068120 |
| Ghi chú |