| Đơn vị phát hành | Niger |
|---|---|
| Năm | 1968 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 32 g |
| Đường kính | 42 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Niger. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FRATERNITÉ-TRAVAIL-PROGRÈS 100 FRs 1968 (Translation: Brotherhood, work, progress.) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Diori Hamani facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRESIDENT DIORI HAMANI • RÉPUBLIQUE DU NIGER (Translation: Republic of Niger.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1968 - Proof - 1 000 |
| ID Numisquare | 5812201640 |
| Ghi chú |