100 Francs Essai

Đơn vị phát hành New Hebrides (1906-1980)
Năm 1966
Loại Coin pattern
Mệnh giá 100 Francs
Tiền tệ Franc (1921-1982)
Chất liệu Silver (.835)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 37.38 mm
Độ dày 2.60 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#E1
Mô tả mặt trước Marianne`s head, facing left, wearing a Phrygian cap.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPVBLIQVE FRANÇAISE R·JOLY ESSAI 1966
(Translation: French Republic Trial)
Mô tả mặt sau Bisj pole or Totem pole (a ritual artifact with animals or human faces carved on a single piece of wood).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NOUVELLES HÉBRIDES 100f
(Translation: New Hebrides)
Cạnh Milled.
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1966 - - 3 000
ID Numisquare 5628300080
Ghi chú
×