100 Francs FAO

Đơn vị phát hành Mali (1960-date)
Năm 1975
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 100 Francs (100 MLF)
Tiền tệ Franc (1962-1984)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 8 g
Đường kính 27.8 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Raymond Joly
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#10
Mô tả mặt trước Denomination, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DU MALI   ▲ ◀ 100 ▶ FRANCS   ▼ 1975
(Translation: Central Bank of Mali)
Mô tả mặt sau Corn plants
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEVELOPPONS LA PRODUCTION
(Translation: Develop the production)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1975 - - 23 000 000
ID Numisquare 9623429050
Ghi chú
×