100 Francs FAO

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 1977
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 100 Francs (100 KMF)
Tiền tệ Franc (1976-date)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 10.0 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13
Mô tả mặt trước Boat, outrigger canoe and a fish
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước بنك يا كمور AUGMENTONS LA PRODUCTION ALIMENTAIRE
Mô tả mặt sau Half moon and stars above denomination, date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 FRANCS 1977 INSTITUT D`EMISSION DES COMORES
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1977 - - 1 500 000
ID Numisquare 9636932240
Ghi chú
×