| Đơn vị phát hành | Comoro Islands |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Francs |
| Tiền tệ | Franc (1976-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#18, Schön#19 |
| Mô tả mặt trước | A boat, outrigger canoe, and a fish. Legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | AUGMENTONS LA PRODUCTION ALIMENTAIRE |
| Mô tả mặt sau | A crescent to the right with 4 stars, value and date in the centre, bank name below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 100 FRANCS 1999 BANQUE CENTRALE DES COMORES |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1999 - - 500 000 |
| ID Numisquare | 4124330270 |
| Ghi chú |