100 Francs FAO, non magnetic

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 2003
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs
Tiền tệ Franc (1976-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 8 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#18a, Schön#19a
Mô tả mặt trước A boat, outrigger canoe, and fish. Legend around.
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước AUGMENTONS LA PRODUCTION ALIMENTAIRE
Mô tả mặt sau Date between mintmarks
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 FRANCS 2003 BANQUE CENTRALE DES COMORES
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2003 - -
ID Numisquare 7716670880
Ghi chú
×