| Đơn vị phát hành | Chad |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs (100 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (Central bank of Equatorial African States and Cameroon, 1961-1973) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#1 |
| Mô tả mặt trước | Map of Africa. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU TCHAD (Translation: Republic of Chad) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Robert Francis Kennedy on the right, denomination underneath, legend around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1960 LIBERTÉ PROGRÉS SOLIDARITE 1970 R. KENNEDY 100 fr RÉPUBLIQUE DU TCHAD |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - Proof - 975 |
| ID Numisquare | 9025766800 |
| Ghi chú |