| Đơn vị phát hành | South Korea |
|---|---|
| Năm | 1959 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Hwan |
| Tiền tệ | Hwan (1953-1962) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 6.74 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.65 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 10 June 1962 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Two bong whang (mystical birds) above the value. Date per the Korean calendar |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 4292 100 REPUBLIC OF KOREA |
| Mô tả mặt sau | Syngman Rhee, value, bank title (Hangul). Syngman Rhee or Yi Seungman (1875-1965) was the first president of South Korea from 1948 to 1960. |
| Chữ viết mặt sau | Hangul |
| Chữ khắc mặt sau | 백 환 한국은행 (Translation: One Hundred Hwan Bank of Korea) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 4292 (1959) - - 50 000 000 4292 (1959) - countermarked (Sample Issue) - |
| ID Numisquare | 9326033000 |
| Ghi chú |