| Đơn vị phát hành | Czechoslovakia |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Korun (100 CSK) |
| Tiền tệ | Koruna (1953-1992) |
| Chất liệu | Silver (.700) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | Jarmila Truhlíková - Spěváková |
| Lưu hành đến | 30 September 2000 |
| Tài liệu tham khảo | KM#161 |
| Mô tả mặt trước | Czechoslovak federative coat of arms, year and denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1992 ČESKÁ A SLOVENSKÁ FEDERATIVNÍ REPUBLIKA 100 Kčs (Translation: Czech and Slovak Federative Republic) |
| Mô tả mặt sau | Cross, crown of thorns |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIDICE LEŽÁKY |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - 26,437 pieces destroyed - 70 000 1992 - Proof; 1,409 pieces destroyed - 3 000 |
| ID Numisquare | 4268438780 |
| Ghi chú |