| Đơn vị phát hành | Czechoslovakia |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Korun (100 CSK) |
| Tiền tệ | Koruna (1953-1992) |
| Chất liệu | Silver (.700) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Jarmila Truhlíková - Spěváková |
| Lưu hành đến | 30 September 2000 |
| Tài liệu tham khảo | KM#163 |
| Mô tả mặt trước | Czechoslovak Federative coat of arms, denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ČESKÁ A SLOVENSKÁ FEDERATIVNÍ REPUBLIKA 100 KČS (Translation: Czech and Slovak Federative Republic) |
| Mô tả mặt sau | Year of issue |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SLOVENSKÁ MUZEÁLNA SPOLOČNOSŤ 1893 - 1993 (Translation: Slovak Museum society) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - 34,140 pieces destroyed - 70 000 1993 - Proof; 1,813 pieces destroyed - 3 000 |
| ID Numisquare | 9383597280 |
| Ghi chú |