100 Kuruş

Địa điểm Turkey
Năm 2000
Loại Coin replica
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 13.5 g
Đường kính 29.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth with lettering
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Portrait of Atatürk.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKİYE CUMHURİYETİ
(Translation: Republic of Turkey)
Mô tả mặt sau Denomination; date.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 KURUŞ 1934
Số lượng đúc
ID Numisquare 3935849840
Ghi chú
×