| Đơn vị phát hành | Ottoman Empire |
|---|---|
| Năm | 1918-1922 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Kurush |
| Tiền tệ | Lira (1844-1923) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 7.216 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#821 |
| Mô tả mặt trước | Toughra in center of sprigs and stars |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١ سنه (Translation: Year 1) |
| Mô tả mặt sau | Inscription and date within wreath, star on top |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ★ نصره عز في ضرب قسطنطينية ١٣٣٦ (Translation: May he be victorious Struck in Constantinople 1336) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1336 (1918) 1 - ١//١٣٣٦ - 5 036 830 1336 (1919) 2 - ٢//١٣٣٦ - 37 634 1336 (1920) 3 - ٣//١٣٣٦ - 30 313 1336 (1921) 4 - ٤//١٣٣٦ - 200 1336 (1922) 5 - ٥//١٣٣٦ - |
| ID Numisquare | 9838116480 |
| Ghi chú |