| Đơn vị phát hành | Myanmar |
|---|---|
| Năm | 1994-1996 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 100 Kyats |
| Tiền tệ | Third kyat (1952-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 145 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#74 |
| Mô tả mặt trước | Chinthe |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | မြန်မာနိုင်ငံတော်ဗဟိုဘဏ် 100 ၁၀၀ တစ်ရာကျပ် (Translation: Central Bank of Myanmar 100 100 One Hundred Kyats) |
| Mô tả mặt sau | Working on traditional decorative stucco |
| Chữ khắc mặt sau | 100 CENTRAL BANK OF MYANMAR ONE HUNDRED KYATS |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Chinthe head |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 8885147830 |
| Ghi chú |