| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 1000 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#76 |
| Mô tả mặt trước | Value over cedar tree (the symbol of Lebanon) within circle and design |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ٢٠١٦ 100 LIVRES 2016 ١٠٠ ليرة BANQUE DU LIBAN (Translation: 100 Livres Bank of Lebanon 2016) |
| Mô tả mặt sau | Occasion logo within circle and colorful design |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AUB 150 WE MAKE HISTORY | 1866-2016 ASSEMBLY HALL |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - Proof; In Presentation Boxes - 10 |
| ID Numisquare | 7998166970 |
| Ghi chú |