| Địa điểm | Uruguay |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Local coin token |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.58 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Oriental Republic of Uruguay (1825-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | No image, Value and Initials |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 100 LN |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5831636130 |
| Ghi chú |