| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Millimes (ملّيم) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 7.3 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#309a |
| Mô tả mặt trước | An inscription and the dates within the center circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | البنك المركزي التونسي 2024 - 1445 (Translation: Central Bank of Tunisia) |
| Mô tả mặt sau | Value in the center of the design |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 100 مائة مليم (Translation: 100 Millimes) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2024) - (fr) 1445 hijri - |
| ID Numisquare | 1835055290 |
| Ghi chú |