100 Mils

Đơn vị phát hành British Palestine
Năm 1927-1942
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Mils (0.100)
Tiền tệ Pound (1927-1948)
Chất liệu Silver (.720)
Trọng lượng 11.7 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1952
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#7, Aharoni#7
Mô tả mặt trước Palestine in Hebrew, English and Arabic around an olive branch with the date in English and Arabic on either side of the branch
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt trước (פלשתינה (א`י • PALESTINE • فلسطين 1931 ١٩٣١
Mô tả mặt sau Value in Hebrew, English and Arabic
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau מאה מיל • ONE HUNDRED MILS • ماية مل • 100 ١٠٠
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1927 - - 2 000 000
1927 - Proof - 66
1931 - - 250 000
1931 - Proof -
1933 - - 500 000
1934 - - 200 000
1935 - - 2 850 000
1939 - - 1 500 000
1939 - Proof -
1940 - - 1 000 000
1942 - - 2 500 000
ID Numisquare 8400510710
Ghi chú
×