| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesetas |
| Tiền tệ | Peseta (1969-1975) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20.0 g |
| Đường kính | 40.0 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REP.DE GUINEA ECUATORIAL LEY 9999 1970 100 PESETAS GUINEANAS (Translation: Republic of Equatorial Guinea .9999 Purity 100 Guinean Pesetas) |
| Mô tả mặt sau | Dürer`s praying hands |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * MANOS REZANTES * DURER (Translation: Praying Hands) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - KM#12.1 (`1000` in oval at left tusk base) Proof - 4 000 1970 - KM#12.2 (1 AR hallmark) Proof - |
| ID Numisquare | 4298412250 |
| Ghi chú |