100 Pounds Administrative Prosecution

Đơn vị phát hành Egypt
Năm 2024
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Pounds
Tiền tệ Pound (1916-date)
Chất liệu Silver (.720) (72% Silver and 28% Copper)
Trọng lượng 30 g
Đường kính 37 mm
Độ dày 2.77 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Denomination and Dates
Chữ viết mặt trước Arabic (naskh), Latin
Chữ khắc mặt trước جمهورية مصر العربيه مائة جنيه ١٤٤٥ هـ ٢٠٢٤ م ADMINISTRATIVE PROSECUTION
(Translation: Arab Republic of Egypt Hundred Pounds 2024 AD 1445 Hijri)
Mô tả mặt sau At center justice balance scale draped with a scarf surrounded by laurel wreaths and the coat of arms at the top.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau النيابة الإدارية ١٩٥٤ ٢٠٢٤ ٧٠ عاماً من العطاء
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1445 (2024) - - 3 000
ID Numisquare 2463206580
Ghi chú
×