| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pounds |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (72% Silver and 28% Copper) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 2.77 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Atom at the center Denomination and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربيه NPPA مائة جنيه ١٤٤٥ هـ ٢٠٢٣ م (Translation: Arab Republic of Egypt One Hundred Pounds 2023 AD 1445 Hijri) |
| Mô tả mặt sau | Buildings at center |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | تركيب مصيدة قلب المفاعل للوحدة الأولى 2023 (Translation: Installation of the first nuclear reactor core catcher) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2023) - - 1 000 |
| ID Numisquare | 6956213470 |
| Ghi chú |