| Đơn vị phát hành | Nepal |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Rupees |
| Tiền tệ | Rupee (1932-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 8.4 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Regular design with Mount Everest in middle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | नेपाल राष्ट्र बैंक २०७५ NEPAL (Translation: Nepal Rastra Bank 2075 Nepal) |
| Mô tả mặt sau | Logo of Securities Board of Nepal (SEBON) and Rs. 100 printed. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | नेपाल धितो पत्र बोर्ड (SEBON) रजत जयन्ति बि. स. २०५० - २०७५ रु. १०० Rs. 100 (Translation: Securities Board of Nepal Silver Jubilee Bikram Sambat 2050 - 2075 Rs. 100 Rs. 100) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2075 (2018) - - 5 000 |
| ID Numisquare | 8063687750 |
| Ghi chú |