100 Shillings Magnetic

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 2007-2022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 6.6 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.73 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Stan Witten
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#67a
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA FOR GOD AND MY COUNTRY ONE HUNDRED SHILLINGS
Mô tả mặt sau Sanga cattle (Bos taurus africanus) facing left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANK OF UGANDA 100 SHILLINGS 2008
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2007 - Obverse: `A`s have pointed tops -
2008 - Obverse: `A`s have pointed tops -
2012 - Obverse: `A`s have pointed tops -
2015 - Obverse: `A`s have flat tops -
2019 - -
2022 - -
ID Numisquare 8110949760
Ghi chú
×